Uy tín - An toàn - Chất lượng - Thao tác nhẹ nhàng chính xác, không đau
Trang bị hiện đại - Áp dụng kỹ thuật cao - Vệ sinh vô trùng tuyệt đối.

Chi phí tham khảo

Khám và tư vấn: MIỄN PHÍ

1. LÀM SẠCH RĂNG (Tooth Cleaning)

Cạo vôi răng 100.000 – 200.000 
Đánh bóng răng (làm sạch vết dính) 50.000 – 100.000
Cạo vôi răng + Đánh bóng răng 150.000 - 300.000

 

2. TẨY TRẮNG RĂNG (Tooth Whitening)

Tại nhà  1.500.000 – 2.000.000 (Mang máng tẩy)
Tại phòng mạch 1.800.000 – 2.500.000 (Bằng đèn LED, PLASMA)
Miễn phí: Cạo vôi, đánh bóng răng trước khi tẩy trắng.

3. TRÁM RĂNG THẨM MỸ: (Cosmetic Restoration)

Trám răng sâu 200.000 – 250.000 - 300.000
Đắp mặt răng 300.000 – 350.000 - 400.000
Trám kín kẽ hở răng 400.000 – 500.000 - 600.000
Cẩn hạt trang điểm trên răng (Diamond)  
              Công gắn 250.000 – 300.000
  Cả hạt và công gắn 800.000
Giảm giá: 10%  Khi trám từ 10 răng trở lên.

 

4. PHỤC HÌNH RĂNG CỐ ĐỊNH (Crown, Bridges)

Mão kim loại 700.000
Răng sứ cố định: Mão răng, Cầu răng.  (Porcelain Crown, Bridges)
  Răng sứ hợp kim tiêu chuẩn 1.500.000
  Răng sứ hợp kim bán quý (Titanium) 2.000.000- 2.500.000
  Răng sứ hợp kim quý (Vàng) 6.500.000
  Răng sứ cercon/alumina/e.max 4.000.000 - 4.500.000 (Toàn sứ không kim loại) 
Ưu đãi   Nếu quý khách làm từ 10 răng trở lên sẽ được:
  • Giảm 10% chi phí điều trị.
  • Miễn phí làm răng tạm (Răng cửa).
  • Miễn phí cạo vôi, đánh bóng răng

 

5. PHỤC HÌNH RĂNG THÁO LẮP (Dentures)

Hàm giả tháo lắp
  Răng composite 250.000 - 500.000 
              Răng sứ 800.000 - 1.000.000
Khung bộ tiêu chuẩn  2.500.000 - 3.000.000 - 5.000.000
Hàm mềm(Biosoft) 1.500.000 - 2.500.000 - 5.000.000

 

6. RĂNG TRẺ EM (Child’s Teeth)

Nhổ răng 50.000 - 100.000
Trám răng 100.000 - 150.000
Trám bít hố rãnh 150.000 - 200.000
Làm sạch răng
            Cạo vôi 100.000 - 200.000
  Lấy vết dính 50.000 - 100.000

7. NHỔ RĂNG (Extraction, Minor Surgery)

Nhổ răng đơn giản 150.000 - 200.000
Tiểu phẩu răng khôn 300.000 - 800.000
Tiểu phẩu răng ngầm 400.000 - 900.000

 

8. ĐIỀU TRỊ ỐNG TỦY – NỘI NHA (Root Canal Treatment – Endodontics)

Răng cửa (răng: 1, 2, 3)  400.000 - 500.000 
Răng tiền cối: (răng: 4, 5)  500.000 - 600.000
Răng cối: (răng 6, 7, 8) 500.000 - 700.000
Lấy tủy + Trám 800.000 - 900.000

 

9. CHỈNH HÌNH RĂNG: (Orthodontic)

Khí cụ tiền chỉnh nha    (trainer) 2.000.000
Khí cụ tháo lắp    (cung môi) 3.000.000 - 5.000.000
Mắc cài hợp kim (SWLF) 20.000.000 - 30.000.000
Mắc cài sứ thẩm mỹ 30.000.000 - 35.000.000
Khí cụ  Invisual Aligner 50.000.000 - 80.000.000

 

10. CẮM GHÉP RĂNG    (Dental Implants)

Cắm ghép Implant (hệ thống Bio-care) 900 USD(mỗi trụ)  - 1.000 USD
Cắm ghép Implant (hệ thống MIS) 750 USD(mỗi trụ) - 900 USD
Mão trên Implant 400 - 600 USD
Ghép xương 300 - 500 USD

11. ĐAU  KHỚP THÁI DƯƠNG HÀM (Temporo Mandibular Disorder)

Mài chỉnh khớp đơn giản 150.000 - 200.000
Mài chỉnh khớp phức tạp 300.000 - 400.000
Máng nhai    2.000.000 (Cho bệnh nhân nghiến răng, siết chặt hàm)
Máng chống ngáy 2.000.000

 


Ghi chú: 

  • Giá trên tùy thuộc từng loại hình điều trị và chất liệu được sử dụng.
  • Sau khi Bác Sĩ khám xong sẽ tư vấn giá cả và thời gian điều trị cụ thể cho từng trường hợp. Quý khách sẽ lựa chọn phương thức điều trị nào thích hợp nhất với mình.
  • Nha Khoa Nhân Ái thuộc công ty TNHH Nha Khoa Nhân Ái do đó nếu quý khách nào có nhu cầu lấy hóa đơn đỏ (hóa đơn bộ tài chính), xin hãy liên hệ với nhân viên của chúng tôi.

Liên hệ

Cơ sở I:
452 (số 09 cũ) Phan Xích Long - P2 - Q. Phú Nhuận - Sài Gòn - Việt Nam
Tel: (+84) 8 3995 3053 , (+84) 8 3997 3378

Cơ sở II:
441 Lê Quang Định - P5 - Q. Bình Thạnh  - Sài Gòn - Việt Nam
Tel: (+84) 8 3515 7128, (+84) 0903 605 158 

©Copyright Nha Khoa Nhân Ái
Hotline: 0903.605.158 _ 0984.165.316, Tư vấn miễn phí: 0903.605.158
E-mail: nhakhoanhanai@gmail.com - Website: www.nhakhoanhanai.com

Phát triển bởi: 3stone.vn